vận lương

vận lương

Một đoàn xe vận lương di chuyển trên con đường núi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vận chuyển lương thực, thực phẩm: "vận lương" chỉ hành động chuyên chở các loại lương thực, thực phẩm (như gạo, ngô, khoai, sắn) từ nơi này đến nơi khác, thường phục vụ cho quân đội, công trình, hoặc các hoạt động cứu trợ.
    • Phiên bản mở rộng: Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, "vận lương" còn mang nghĩa cung ứng vận chuyển toàn bộ hậu cần, bao gồm cả khí, đạn dược, nhưng trọng tâm vẫn lương thực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn xe tải được điều động để vận lương ra chiến trường. (Đoàn xe tải được giao nhiệm vụ chuyên chở lương thực ra vùng chiến sự.)
    • Trong thời chiến, việc vận lương nhiệm vụ sống còn của hậu phương. (Việc vận chuyển lương thực đóng vai trò quyết định sự tồn vong của tiền tuyến.)
    • Họ phải vận lương bằng đường thủy đường bộ bị hư hỏng nặng. (Họ chuyên chở lương thực qua sông ngòi do đường bộ không thể sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vận lương quân nhu": vận chuyển lương thực các vật dụng cần thiết cho quân đội.

    • Công tác vận lương quân nhu được tổ chức chặt chẽ nhằm đảm bảo sức chiến đấu của binh sĩ. (Việc chuyên chở lương thực trang thiết bị quân sự được quản lý kỹ lưỡng để duy trì khả năng tác chiến.)
  • "tuyến vận lương": đường dây hoặc hệ thống dùng để vận chuyển lương thực.

    • Quân địch cố gắng cắt đứt tuyến vận lương của ta. (Kẻ thù tìm cách phá hỏng con đường chuyên chở lương thực của phe ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Vận tải (động từ): chuyên chở hàng hóa nói chung, không nhất thiết lương thực.

    • Công ty này chuyên vận tải hàng hóa công nghiệp. (Công ty này làm dịch vụ chuyên chở hàng hóa không phải lương thực.)
  • Chở lương (động từ): một cách nói thông tục, rút gọn của "vận lương".

    • Xe tải chở lương đã đến nơi an toàn. (Xe tải chuyên chở lương thực đã tới đích không gặp sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên chở lương thực: hành động vận chuyển thực phẩm.
  • Tiếp tế lương thực: cung cấp lương thực đến nơi cần, bao gồm cả vận chuyển.
  • Cung ứng hậu cần: cung cấp vận chuyển các vật dụng thiết yếu, trong đó lương thực.
Thành ngữ liên quan
  • Vận lương như nước chảy: miêu tả việc vận chuyển lương thực diễn ra liên tục, dồi dào.
    • Nhờ hệ thống hậu cần tốt, việc vận lương như nước chảy ra tiền tuyến. (Nhờ tổ chức hậu cần hiệu quả, lương thực được chuyển liên tục ra mặt trận.)